Dulness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dulness tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dulness (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dulnessBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dulness tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dulness trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dulness tiếng Anh nghĩa là gì.
dulness /'dʌlnis/ (dullness) /'dʌlnis/* danh từ- sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn- tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai)- tính vô tri vô giác (vật)- tính cùn (dao)- tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt- tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau)- vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp- sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc)- tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt- vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm
Thuật ngữ liên quan tới dulness
- oarer tiếng Anh là gì?
- pendicle tiếng Anh là gì?
- self-dependence tiếng Anh là gì?
- freckled tiếng Anh là gì?
- self-adjoint tiếng Anh là gì?
- schistosomes tiếng Anh là gì?
- ill turn tiếng Anh là gì?
- oestradiol tiếng Anh là gì?
- advisability tiếng Anh là gì?
- incests tiếng Anh là gì?
- unanimousness tiếng Anh là gì?
- dewiest tiếng Anh là gì?
- livableness tiếng Anh là gì?
- hypertext tiếng Anh là gì?
- restibilis tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dulness trong tiếng Anh
dulness có nghĩa là: dulness /'dʌlnis/ (dullness) /'dʌlnis/* danh từ- sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn- tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai)- tính vô tri vô giác (vật)- tính cùn (dao)- tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt- tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau)- vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp- sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc)- tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt- vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm
Đây là cách dùng dulness tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dulness tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dulness /'dʌlnis/ (dullness) /'dʌlnis/* danh từ- sự chậm hiểu tiếng Anh là gì? sự ngu đần tiếng Anh là gì? sự đần độn- tính không tinh tiếng Anh là gì? tính mờ (mắt) tiếng Anh là gì? tính không thính tiếng Anh là gì? tính nghễnh ngãng (tai)- tính vô tri vô giác (vật)- tính cùn (dao)- tính đục (tiếng âm thanh) tiếng Anh là gì? tính mờ đục tiếng Anh là gì? tính xỉn tiếng Anh là gì? vẻ xám xịt- tính lờ mờ tiếng Anh là gì? tính không rõ rệt tiếng Anh là gì? tính âm ỉ (cơn đau)- vẻ thẫn thờ tiếng Anh là gì? vẻ uể oải tiếng Anh là gì? vẻ chậm chạp- sự ứ đọng tiếng Anh là gì? sự trì chậm (công việc)- tính đều đều buồn tẻ tiếng Anh là gì? chán ngắt tiếng Anh là gì? vẻ tẻ ngắt- vẻ tối tăm tiếng Anh là gì? vẻ âm u tiếng Anh là gì? vẻ u ám tiếng Anh là gì? vẻ ảm đạm
Từ khóa » Người Chậm Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
CHẬM HIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Chậm Hiểu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chậm Hiểu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Chậm Hiểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẬM HIỂU - Translation In English
-
"Anh Chậm Hiểu." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chậm Hiểu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
BẠN CHẬM HIỂU TIẾNG ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
10 Cụm Từ Thay Thế Cho SLOW ... - Anh Ngữ TalkFirst | Facebook
-
Từ Chậm Chạp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chậm Chạp Trong Cuộc Sống - VnExpress
-
Chậm Chạp Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
RỐI LOẠN TƯ DUY - Health Việt Nam
-
Cách Chọn Nghề Cho Người Chậm Chạp, Giao Tiếp Kém
dulness (phát âm có thể chưa chuẩn)