ĐỪNG CÓ GIẢ VỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐỪNG CÓ GIẢ VỜ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđừng có giả vờdon't pretendđừng giả vờkhông giả vờkhông giả bộđừng có giả bộ

Ví dụ về việc sử dụng Đừng có giả vờ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xin em đừng có giả vờ.Please don't pretend to.Đừng có giả vờ quên.Don't pretend you have forgotten.Và anh làm ơn đừng có giả vờ rằng chúng ta.And please don't pretend you're one of us.Đừng có giả vờ cô quan tâm.Don't pretend that you care.Tôi biết bà là ai rồi, đừng có giả vờ!And I know exactly who you are, so don't pretend.Đừng có giả vờ là mình quan tâm.Don't pretend you care.Ông đi đi, đừng có giả vờ nói đạo lý với tôi.Come on; you don't have to pretend to be impartial with me.Đừng có giả vờ ngạc nhiên.Don't pretend you're surprised.Gia đình Randall xứng đáng với số tiền đó, nhưng đừng có giả vờ là anh đã đổ phân lên người tôi.The Randall family deserved that money, but let's not pretend you have got shit on me.Đừng có giả vờ không nghe thấy!”!Don't pretend you didn't hear me!Anh đừng có giả vờ, anh biết mà.”.You don't have to pretend with me, you know.".Đừng có giả vờ, tôi biết hết đấy.Don't pretend, I already know everything.Bạn đừng có giả vờ đây là câu chuyện của thánh thần.There is no attempt to pretend that this is the Holy Land.Đừng có giả vờ không thấy bọn tao.”.Don't pretend you don't see me.".Đừng có giả vờ là mày quên tên của em ấy nữa.”.Stop pretending that you forgot her name.”.Đừng có giả vờ cậu không nhìn thấy nó,” Hermione nói.Don't pretend you did not see him,” stated Hermione.Đừng có giả vờ rằng mọi việc đều hoàn hảo vì tớcó thể thấy không phải như thế.Don't pretend that everything is perfect because I see what's going on.Đừng giả vờ có câu trả lời cho tất cả.Don't pretend to have an answer for everything.Đừng giả vờ có câu trả lời cho tất cả.Stop pretending you have got the answers to everything.Đừng giả vờ bữa tiệc này có liên quan gì đến em.Don't pretend that this party has anything to do with me.Đừng giả vờ hoàn hảo hoặc yêu cầu có những kỹ năng bạn không có..Don't pretend to be perfect or claim to have skills you don't possess.Đừng giả vờ hoàn hảo hoặc yêu cầu có những kỹ năng bạn không có..They don't pretend to be perfect, or to have skills that they don't.Mặt khác, đạo Phật dạy mình đừng giả vờ có những phẩm chất mà chúng ta không có, và không cố che giấu những khiếm khuyết mà mình có..Buddhism teaches us, on the other hand, not to pretend that we have qualities we don't have and not to try to hide shortcomings that we do have..Đừng giả vờ giàu có..Don't pretend to be rich.Ta không, và chúng ta cũng đừng giả vờ, là chúng ta có..No, it isn't, and we shouldn't pretend that it is.Nhưng chúng ta đừng giả vờ rằng không có chuyện nạo phá thai ở đất nước Ireland này.”.Let's stop pretending that abortion does not exist in Ireland.Nên đừng giả vờ quan tâm bọn con khi chú thật sự không có..So don't pretend like you care for us when you really don't.Lỡ như bạn đã nói một lời thô tục vàtrẻ đã nghe thấy thì đừng giả vờ như không có điều đó.If you do use a bad word andyour child notices it, don't pretend like it did not happen.Vậy thì đừng giả vờ là nghệ thuật có thể tạo ra ý nghĩa ở đó, hãy chơi với cái vô nghĩa”( M. Klages).Let's not pretend that art can make meaning then, let's just play with nonsense.”.Chúng ta hãy thôi đừng giả vờ rằng tất cả mọi người đều có thể hoặc nên đi học đại học.But let's please stop pretending that everyone needs or should go to college.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 62, Thời gian: 0.0277

Từng chữ dịch

đừngtrạng từnotnevern'tđộng từhavecóđại từtheregiảdanh từfakecounterfeitimitationgiảtính từfalsefauxvờdanh từactvờcollegianjust pretend S

Từ đồng nghĩa của Đừng có giả vờ

không giả vờ đừng có ănđừng có bắn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đừng có giả vờ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đừng Có Mà Giả Vờ