Dụng Cụ đo Lường In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dụng cụ đo lường" into English
measure is the translation of "dụng cụ đo lường" into English.
dụng cụ đo lường + Add translation Add dụng cụ đo lườngVietnamese-English dictionary
-
measure
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dụng cụ đo lường" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dụng cụ đo lường" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiết Bị đo Lường Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"thiết Bị đo Lường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thiết Bị đo Lường" - Là Gì?
-
CÁC THIẾT BỊ ĐO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ THỬ NGHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Thiết Bị đo Lường Tiếng Anh Là Gì
-
Dụng Cụ đo Lường Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Tintuc2022 ...
-
ĐƠN VỊ THÙNG TIẾNG ANH LÀ GÌ ? Một Số Cụm Từ đo Lường Trong ...
-
Từ Vựng Chủ đề Dụng Cụ & Đo Lường - Tools & Measurements
-
Sự Hiệu Chuẩn Tiếng Anh Là Gì ? Hiệu Chuẩn In English
-
Thuật Ngữ Trong Đo Lường Tcvn 6165:2009 - Hiệu Chuẩn Calgroup
-
Tổng Hợp Những đơn Vị Tính Tiếng Anh Thông Dụng Hiện Nay
-
Công Nghiệp Chế Tạo Thiết Bị đo Lường Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số