Dụng Cụ Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dụng cụ hốt rác
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dụng cụ hốt rác tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dụng cụ hốt rác trong tiếng Trung và cách phát âm dụng cụ hốt rác tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dụng cụ hốt rác tiếng Trung nghĩa là gì.
dụng cụ hốt rác (phát âm có thể chưa chuẩn)
簸箕 《用竹篾或柳条编成的器具, 三面有边沿, 一面敞口, 用来簸粮食等。也有用铁皮, 塑料制成的, 多用来清除垃圾。》方撮箕 《撮垃圾的簸箕。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 簸箕 《用竹篾或柳条编成的器具, 三面有边沿, 一面敞口, 用来簸粮食等。也有用铁皮, 塑料制成的, 多用来清除垃圾。》方撮箕 《撮垃圾的簸箕。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dụng cụ hốt rác hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- không vội vàng tiếng Trung là gì?
- chàm tiếng Trung là gì?
- bảng hiệu tiếng Trung là gì?
- phát quật tiếng Trung là gì?
- vượt ranh giới tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dụng cụ hốt rác trong tiếng Trung
簸箕 《用竹篾或柳条编成的器具, 三面有边沿, 一面敞口, 用来簸粮食等。也有用铁皮, 塑料制成的, 多用来清除垃圾。》方撮箕 《撮垃圾的簸箕。》
Đây là cách dùng dụng cụ hốt rác tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dụng cụ hốt rác tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 簸箕 《用竹篾或柳条编成的器具, 三面有边沿, 一面敞口, 用来簸粮食等。也有用铁皮, 塑料制成的, 多用来清除垃圾。》方撮箕 《撮垃圾的簸箕。》Từ điển Việt Trung
- xì xào tiếng Trung là gì?
- quyết toán sổ sách tiếng Trung là gì?
- bốn tiếng Trung là gì?
- cái nghiệp tiếng Trung là gì?
- động vật lưỡng thê tiếng Trung là gì?
- dự toán tăng thêm tiếng Trung là gì?
- quả dương mai tiếng Trung là gì?
- đằng ấy tiếng Trung là gì?
- cựu hiềm tiếng Trung là gì?
- cái lót tiếng Trung là gì?
- gật gù tiếng Trung là gì?
- say mê công việc tiếng Trung là gì?
- hộp cấp cứu tiếng Trung là gì?
- khoản thu nhập thêm tiếng Trung là gì?
- gặt tiếng Trung là gì?
- một hơi tiếng Trung là gì?
- thuốc điếu tiếng Trung là gì?
- đa mang tiếng Trung là gì?
- hồn người chết tiếng Trung là gì?
- phim đen tiếng Trung là gì?
- cao như minh tinh nhà táng tiếng Trung là gì?
- bảo đảm giá trị tiền gửi tiếng Trung là gì?
- giai đoạn giữa tiếng Trung là gì?
- vin lẽ tiếng Trung là gì?
- hậu hĩnh tiếng Trung là gì?
- nhào lộn trên xà đơn tiếng Trung là gì?
- đạo Khổng Mạnh tiếng Trung là gì?
- người nhiều sáng kiến tiếng Trung là gì?
- một bộ đồ ăn tiếng Trung là gì?
- áo quần lố lăng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồ Hốt Rác Trong Tiếng Trung
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
Ki Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Về Sản Phẩm Sử Dụng Hằng Ngày Trong Gia đình Bằng Tiếng ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Ki Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Ky Hót Rác Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Ky Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Đồ Hót Rác Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Dùng Gia đình"
-
Từ điển Việt Trung "ki Hốt Rác" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Trung "dụng Cụ Hốt Rác" - Là Gì?