đụng đáy In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đụng đáy" into English
bottoming is the translation of "đụng đáy" into English.
đụng đáy + Add translation Add đụng đáyVietnamese-English dictionary
-
bottoming
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đụng đáy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đụng đáy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dung đáy
-
Phù Dung Đáy Nước (Trích Đoạn) - Minh Trường, Nhã Thi - Zing MP3
-
Cải Lương Xưa : Phù Dung Đáy Nước - Ns Thanh Vy - Ns Chí Linh
-
Cải Luơng : Phù Dung Đáy Nước | Ns Ngọc Huyền - Ns Linh Tâm
-
Trích Đoạn : Phù Dung Đáy Nước | Ns Vũ Luân - Ns Tú Sương
-
Sự Khác Biệt Giữa Túi đựng đáy Hộp Và Túi đựng đứng Và Cái Nào Tốt ...
-
Phù Dung Đáy Nước (Trích Đoạn) - Minh Trường, Nhã Thy
-
Hình Hộp đứng đáy Là Hình Thoi Có Bao Nhiêu Mặt Phẳng đối Xứng
-
Cắt đúng đáy - Bò Và Gấu
-
Lời Bài Thơ Phù Dung Đáy Nước (Dung Nguyên) - TKaraoke
-
Một Hình Hộp đứng đáy Là Hình Chữ Nhật Có Số Mặt Phẳng đối Xứng Là:
-
Cho Hình Lăng Trụ đứng đáy Là Tam Giác đều Có Cạnh Bằng 12cm ...
-
Máy Dựng Đáy Thùng-Dán Thùng Tự Động TPDFXD