ĐỪNG ĐỂ MỘT NGÀY KHÁC TRÔI QUA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex

ĐỪNG ĐỂ MỘT NGÀY KHÁC TRÔI QUA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đừng để một ngày khác trôi quadon't let another day go by

Ví dụ về việc sử dụng Đừng để một ngày khác trôi qua trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đừng để một ngày khác trôi qua.Don't let another day go by.Đừng để một ngày khác trôi qua.Do not let another day pass.Đừng để một ngày khác trôi qua.Don't let another year pass.Đừng để một ngày khác trôi qua.Do not let one more day go by.Đừng để một ngày khác trôi qua.Don't allow another day to pass.Đừng để một ngày khác trôi qua mà không có trong cuộc sống của con bạn.Don't let another day go by without being in your child's life.Đừng để một ngày khác trôi qua mà không hiểu quyền của bạn như một người cha.Don't let another day go by without understanding your rights as a Dad.Đừng để một ngày khác trôi qua mà không bảo đảm quyền nuôi con và cha của bạn.Don't let another day go by without securing your child custody and fathers rights.Học cách sống, học đừng sợ một cách vô bổ nữa những diện mạo khác nhau của cái chết hoặc, đơn thuần, là học cách khắc phục tính tầm thường vô vị của cuộc sống hàng ngày, sự buồn chán, thời gian trôi qua, đó đã từng là mục đích hàng đầu của các môn phái Hy Lạp cổ đại.Learning to live; learning to fear no longer the various faces of death; or, more simply, learning to conquer the banality of everyday life- boredom, the sense of time slipping by: these were already the primary motivations of the schools of ancient Greece.Ngay cả khi bạn cảm thấy một ngày làm việc trôi qua thật ì ạch, đừng quên rằng bạn hoàn toàn có thể tìm những việc khác để làm, ví dụ như dọn dẹp email, sắp xếp bàn làm việc, giúp đồng nghiệp, hoặc lập kế hoạch cho ngày hôm sau.Even if you're having a slow day, you can still find something to do, be it clearing your email inbox, organising your desk, helping your colleagues, or planning the next day's schedule. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0176

Từng chữ dịch

đừngtrạng từnotnevern'tđểgiới từforđểhạttođểđộng từletđểin orderđểtrạng từsomộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từas đừng để điều nàyđừng để em

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đừng để một ngày khác trôi qua English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khá Trôi