ĐÚNG GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐÚNG GIỜ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từđúng giờpunctualđúng giờđúng hạnđúng hẹnponctualpunctualityđúng giờđúng hẹnon-timeđúng giờđúng hạnđúng thời gianđúng hẹnvề thời giankịp thờiright on timeđúng giờđúng lúcđúng vào thời điểmbe on timeđúng giờđược về thời gianat the proper timevào thời điểm thích hợpđúng lúcvào đúng thời điểmđúng giờvào thời gian thích hợpđúng giờ đúng lúcexactly on timeđúng giờjust in timechỉ trong thời gianđúng lúcvừa kịpđúng thời điểmđúng giờđúng vào dịpvừa lúcchỉ kịpngay lúcat the correct timesvào đúng thời điểmtại thời điểm chính xácđúng thời gianđúng lúcwas on timeđúng giờđược về thời gianare on timeđúng giờđược về thời gianbeing on timeđúng giờđược về thời gian

Ví dụ về việc sử dụng Đúng giờ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Không, anh đúng giờ.No, you're on time.Hãy đúng giờ và chuẩn bị kỹ lưỡng.Please be on time and prepared.Tôi thích đúng giờ.I liked being on time.Luôn luôn đúng giờ đối với các bữa ăn.Always be on time for your meals.Pick up là đúng giờ.Pick up was exactly on time.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgiờ bay dành hàng giờhết giờsố giờ làm việc giờ dành xem giờsố giờ ngủ chơi hàng giờgiờ em biết amp giờHơnSử dụng với danh từhiện giờhàng giờgiờ sáng giờ chiều múi giờthời giờnăm giờgiờ địa phương giờ lái xe giờ trái đất HơnHầu như họ luôn luôn đúng giờ.They are almost always exactly on time.Ngươi thật là đúng giờ, Thomas.".You're just in time, Thomas.Bạn còn trẻ và bạn đúng giờ.You are young and you are on time.Tài xế đúng giờ và lịch sự.The driver was on time and polite.Tận dụng nó trong khi bạn đúng giờ!Take advantage of it while you are on time!Lái xe đúng giờ và rất thân thiện.The driver was on time and very friendly.( 1)‘ Cấp phát lương thực cho họ đúng giờ'.We need to"give them their food at the proper time.".Đúng giờ, có trách nhiệm và có tổ chức;Being on time, responsible, and organized;Vui lòng đến đúng giờ để tham gia đủ các bước học.Please be ON TIME for all lessons.Một người mà họ đang chờ đã đến đúng giờ.The moment I had been waiting for arrived just in time.Luôn đúng giờ, hoặc sớm hơn vài phút.Always be on time, or even a few minutes early.Bà ta luôn đến đúng giờ để đón ông ta….She always arrives exactly on time to pick him up.Họ đúng giờ và trả lời email nhanh chóng.He was on time and replied to emails quickly.Tớ thề là tớ sẽ đi học đầy đủ và đúng giờ.I will do my part to attend school regularly and be on time.Hãy đúng giờ và làm bất kỳ điều gì bạn đã nói.Please be on time and do what you say you will.Chở đến sân bay đúng giờ và không thiếu một hành.Delivered to the airport right on time and without a single passenger.Họ đúng giờ và họ đáp ứng mong đợi của chúng tôi.They're on time and met all of our expectations.Người lái xe…đã ở phía trước khách sạn đúng giờ và rất lịch sự.Driver arrived at hotel right on time and was polite and helpful.Tôi đến đúng giờ nhưng không thấy cô bạn đâu cả.You arrive right on time, but your friend is not there.Hầu hết mọi người đến đúng giờ hoặc vài phút sớm để hẹn.Most people arrive exactly on time or a few minutes early for an appointment.Tôi thích đúng giờ. Tôi thích hoàn thành công việc.I liked being on time. I liked getting my work done.Khi người đó đến bạn hỏitại sao người đó không đến đúng giờ.The sister starts toask why you did not come at the proper time.Sân bay đúng giờ và không thiếu một hành khách nào.The airport right on time and without a single passenger missing or.Nhưng Mariwa vẫn đến đúng giờ và bài học bắt đầu như bình thường.But Mariwa still came right on time and the lessons started as usual.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.037

Xem thêm

đúng giờ nhấtmost punctualrất đúng giờare very punctualgiao hàng đúng giờpunctual deliveryon-time deliverytính đúng giờpunctuality

Từng chữ dịch

đúngdanh từrightđúngtính từtruecorrectđúngtrạng từproperlyyesgiờtrạng từnowevergiờdanh từhourtimeo'clock S

Từ đồng nghĩa của Đúng giờ

đúng hạn đúng thời gian vào đúng thời điểm kịp thời đúng giải phápđúng giờ nhất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đúng giờ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đến đúng Giờ Tiếng Anh Là Gì