được Giải Thưởng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "được giải thưởng" into English
laureate is the translation of "được giải thưởng" into English.
được giải thưởng + Add translation Add được giải thưởngVietnamese-English dictionary
-
laureate
nounNhững người được giải thưởng Nobel thật sẽ trao giải cho bạn.
Real Nobel laureates hand you the prize.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "được giải thưởng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "được giải thưởng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đạt Giải Thưởng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẠT GIẢI THƯỞNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐÃ ĐOẠT GIẢI THƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Giải Thưởng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GIẢI THƯỞNG - Translation In English
-
Top 15 đạt Giải Thưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Giải Thưởng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Giải Thưởng - StudyTiengAnh
-
Meaning Of 'giải Thưởng' In Vietnamese - English
-
đạt Giải Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
Giải Nhất Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Prize, Award, Reward ...
-
Giải Oscar – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Prize, Award, Reward, Bonus Trong Tiếng Anh
-
Q&A: Phân Biệt Hai Danh Từ Award Và Reward | Hỏi - Đáp Tiếng Anh