ĐƯỢC KHEN NGỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐƯỢC KHEN NGỢI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từđược khen ngợi
Ví dụ về việc sử dụng Được khen ngợi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch nhậnđượclờikhenngợi
Nhưng người nữ nào kính sợ CHÚA sẽ được khen ngợi.Xem thêm
nhận được lời khen ngợireceived praiseearned praisenhận được nhiều lời khen ngợireceived many complimentsreceived a lot of praiseđã được khen ngợiwas praisedhas been praisedwere praisedđã nhận được lời khen ngợihas received praiseearned praisegarnered praisesẽ được khen ngợishe shall be praisedxứng đáng được khen ngợiis worthy of praisedeserves praiseđã nhận được nhiều lời khen ngợihas received much praisegarnered praisethích được khen ngợilike to be complimentedgiành được lời khen ngợiwon the praisenhận được những lời khen ngợireceived praiseTừng chữ dịch
đượcđộng từbegetisarewaskhentrạng từkhenkhendanh từcomplimentmeritkhenđộng từcommendgivengợidanh từpraisengợiđộng từhailedglorifyingpraisespraised STừ đồng nghĩa của Được khen ngợi
ca ngợi hoan nghênh sự ca ngợi acclaim đánh giáTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khen Ngợi Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHEN NGỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khen Ngợi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LỜI KHEN NGỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...
-
9 Cách Khen Ngợi Trong Tiếng Anh | EJOY ENGLISH
-
130 Câu động Viên, Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH
-
Khen Xinh đẹp Bằng Tiếng Anh Là Gì? 10 Câu Khen Ngợi Phổ Biến ...
-
10 Câu Khen Ngợi Phổ Biến Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Muốn Khen Ngợi/ Tán Dương Một Ai đó Trong Tiếng Anh Thì Phải Nói Gì?