được Phép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
được phép
to get/obtain permission to do something; to be allowed/permitted to do something
trẻ con không được phép đi chơi nếu không có người lớn đi kèm the children don't have permission to go out unaccompanied; the children aren't allowed to go out unaccompanied
tôi đã được phép gặp ông ta trong nhà lao i obtained/got permission to see him in the prison
Từ điển Việt Anh - VNE.
được phép
to have permission



Từ liên quan- được
- được mả
- được bạc
- được bầu
- được che
- được chứ
- được cái
- được cấp
- được giá
- được gặp
- được hơn
- được lãi
- được lời
- được lợi
- được mùa
- được rỗi
- được tha
- được thể
- được tin
- được yên
- được đất
- được đấy
- được đặt
- được đồn
- được biết
- được chấm
- được chọn
- được giải
- được kiện
- được lòng
- được miễn
- được nghe
- được nước
- được phát
- được phép
- được thua
- được tiền
- được tưới
- được tặng
- được việc
- được hưởng
- được khoác
- được không
- được kể là
- được quyền
- được tiếng
- được tự do
- được cho là
- được chuyện
- được coi là
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Không được Phép Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG ĐƯỢC PHÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Không được Phép - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Không được Phép In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Không được Phép Tiếng Anh Là Gì
-
Không được Phép Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Cấu Trúc Không được Phép Làm Gì Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Không được Phép Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
"Nghỉ Phép" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Trong Tiếng Anh
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
XIN PHÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghỉ Phép Tiếng Anh Là Gì? Làm Thế Nào để Xin Nghỉ ... - Thời Trang