ĐƯỢC XOA DỊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐƯỢC XOA DỊU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch được xoa dịu
Ví dụ về việc sử dụng Được xoa dịu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Để chúng có thể được xoa dịu, rửa sạch, thay đổi và chữa lành.
Hầu hết các triệu chứng có thể được xoa dịu với massage chân hàng ngày trong thời gian này.Từng chữ dịch
đượcđộng từbegetisarewasxoaxoaxoadanh từrubmassagezoarxoađộng từrubbingdịutính từsoftdịuđộng từeasecalmingsubdueddịudanh từtenderTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xoa Dịu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Xoa Dịu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
XOA DỊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xoa Dịu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Xoa Dịu Bằng Tiếng Anh
-
Xoa Dịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XOA DỊU TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xoa Dịu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"xoa Dịu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xoa Dịu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xoa Dịu Là Gì
-
Xoa Dịu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Tuyển Tập Mẫu Câu Tiếng Anh ứng Biến Khi Khách Hàng Nổi Giận