đường Băng Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường băng" thành Tiếng Anh

runway, air-strip, landing strip là các bản dịch hàng đầu của "đường băng" thành Tiếng Anh.

đường băng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • runway

    noun

    section for landing or take-off [..]

    Vậy ta phải đi ra đường băng à?

    So we have to go on the runway?

    en.wiktionary.org_2014
  • air-strip

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • landing strip

    noun

    Các con chim có cần đường băng đặc biệt nào để hạ cánh không?

    Do birds need special landing strips?

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • airstrip
    • tarmac
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đường băng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Đường băng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • runway

    noun

    area of surface used by aircraft to takeoff from and land on

    Đường băng không đủ dài để cất cánh.

    There won't be enough runway to take off.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đường băng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trên đường Băng Bản Tiếng Anh