đường Bộ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đường bộ" into English
by land, over land are the top translations of "đường bộ" into English.
đường bộ + Add translation Add đường bộVietnamese-English dictionary
-
by land
Người ta chọn đi bằng đường biển không phải vì nó thoải mái hơn đường bộ.
People did not choose sea travel because it was more pleasant than journeying by land.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
over land
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đường bộ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đường bộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Bằng đường Bộ Tiếng Anh Là Gì
-
BẰNG ĐƯỜNG BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐI BẰNG ĐƯỜNG BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bằng đường Bộ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Đường Bộ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Đường Bộ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 15 đi Bằng đường Bộ Tiếng Anh Là Gì
-
Đường Bộ Tiếng Anh Là Gì? Các Từ, Cụm Từ Có Liên Quan?
-
đường Bộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"vận Chuyển Bằng đường Bộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ đường Bộ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Phương Tiện Giao Thông
-
120 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG - Langmaster
-
7 Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông Thông Dụng ...