đường đất Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường đất" thành Tiếng Anh
dirt road, distace, foot-path là các bản dịch hàng đầu của "đường đất" thành Tiếng Anh.
đường đất + Thêm bản dịch Thêm đường đấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dirt road
nounChúng tôi rẽ vô một con đường đất, chúng tôi ăn thức ăn do chính tay cổ làm.
We turned off a dirt road, we ate the food she prepared with her hands.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
distace
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
foot-path
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
path-way
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường đất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường đất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường đất Tiếng Anh Là Gì
-
Đường đất Là Gì, Nghĩa Của Từ Đường đất | Từ điển Việt - Anh
-
"đường đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "đường đất" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đường đất" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ đường đất Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đường đất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CON ĐƯỜNG ĐẤT ĐỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đường đất Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Definition Of đường đất? - Vietnamese - English Dictionary
-
DƯỚI LÒNG ĐẤT - Translation In English
-
Từ đường đất Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CÁCH VIẾT ĐỊA CHỈ TIẾNG ANH - Grammar - IELTSDANANG.VN