ĐƯỜNG HẺM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐƯỜNG HẺM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từđường hẻm
alley
hẻmngõconcon hẻm nhỏcon đường nhỏ
{-}
Phong cách/chủ đề:
I was actually walking home through the alley here.Không để các đồ vật ở đường hẻm tại bất kỳ khu vực nào phía trước một khu đất trống hoặc trước một cơ sở kinh doanh.
Do not place items in an alley in any area in front of a vacant lot or in front of a business.Từ“ Soi” trong ngôn ngữ Thái là ngõ sau, hay đường hẻm.
The word“sol” in Thai means side street or alley.Cả hai đi bộ vào con đường hẻm gần đó, nơi Boone- Doty rút súng bắn Tyshawn mấy phát ở khoảng cách gần.
They then walked off together into a nearby alley, where Boone-Doty shot Tyshawn several times at close range.Khi họ cố thủ trong đó,người của ta đã chặn hai đầu… đường hẻm và lối vào chợ.
Once they holed up inside,my men cut off both exits… The alley and the market entrance.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từhẻm núi hẻm xéo Năm 1988, Carol Thomas và con gái Helen đang đi con đường hẻm thông thường của họ để làm việc tại một nhà máy ở Anh.
In 1988, Carol Thomas and her daughter Helen were taking their usual back alley route to their work at a UK mill.Hàng trăm tình nguyện viên lần đầu tiên đã đến các đường phố,công viên và đường hẻm để thu thập thông tin về người vô gia cư.
For the first time,hundreds of volunteers visited streets, parks and laneways to collect information on people sleeping rough.Snag là một ngôi làng nằm trên một đường hẻm nhỏ, thời tiết khô ráo ngoài Alaska Highway, 25 km về phía nam của Beaver Creek, Yukon, Canada.
Snag is a village on a small, dry- weather side road off the Alaska Highway 25km south of Beaver Creek, Yukon, Canada.Snag là một ngôi làng nằm trên một đường hẻm nhỏ, thời tiết khô ráo ngoài Alaska Highway, 25 km về phía nam của Beaver Creek, Yukon, Canada.
Snag is a village located on a small side road off the Alaska Highway, 25 km south of Beaver Creek, Yukon, Canada.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 612, Thời gian: 0.5148 ![]()
đường hànđường hầm ánh sáng

Tiếng việt-Tiếng anh
đường hẻm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đường hẻm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đườngdanh từroadsugarwaylinestreethẻmdanh từalleycanyongorgestreetalleysTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đường Hẻm Nhỏ Là Gì
-
Ngõ Hẻm Tiếng Anh Là Gì
-
Ngõ Hẻm Tiếng Anh Là Gì ? “Hẻm” Trong Tiếng Anh - TTMN
-
Lộ Giới Hẻm Là Gì? Những Vấn đề Cần Quan Tâm Khi Mua Nhà Bị Lộ ...
-
“Hẻm” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
7 điều Cần Tránh Khi Mua Nhà Trong Hẻm Nhỏ
-
Ngõ - (Ngõ, Ngách, Hẻm Là Gì?) Trên Một Con đường Nhỏ Hẹp
-
Cân Nhắc Kỹ Khi Mua Nhà Trong Hẻm - CafeLand.Vn
-
Đường Hẻm Tiếng Anh Là Gì
-
Sài Gòn đường Nào Không Hẻm? - Công An
-
Nghĩa Tình Hẻm Nhỏ - Báo Bà Rịa Vũng Tàu Online
-
7 điều Cần Biết Trước Khi đầu Tư Nhà Trong Hẻm Cụt
-
7 điều Cần Biết Trước Khi đầu Tư Nhà Trong Hẻm Cụt - VnExpress
-
3 điều Cần Lưu ý Khi Mua Nhà Trong Hẻm - Blog Rever