Dường Như - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
seem, as it would seem, appear là các bản dịch hàng đầu của "dường như" thành Tiếng Anh.
dường như + Thêm bản dịch Thêm dường nhưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
seem
verbto appear
Dường như mọi người rất bận rộn và dường như mọi người đang hối hả.
Everyone seemed to be very busy and everyone seemed to be in a hurry.
en.wiktionary.org -
as it would seem
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
appear
verbHiện nay dường như không thể nào diệt trừ tận gốc bệnh đanga.
At present, eradicating dengue completely does not appear to be possible.
GlosbeMT_RnD -
look
verb noun interjectionHọ mắc bệnh phong cùi và dường như vô phương cứu chữa.
They had leprosy, and the future looked bleak.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dường như " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dường như" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dường Như Tiếng Việt Là Gì
-
'dường Như' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dường Như - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dường Như" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dường Như - Từ điển Việt
-
Dường Như Là Gì, Nghĩa Của Từ Dường Như | Từ điển Việt
-
Từ Dường Như Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giường Như Hay Dường Như
-
HÌNH NHƯ – DƯỜNG NHƯ - TIẾNG VIỆT: NGẪM NGHĨ...
-
DƯỜNG NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'dường Như': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Dường Như Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'dường Như' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Dường Như, Có Vẻ Như Tiếng Nhật Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dường Như' Trong Từ điển Lạc Việt