• đường Phèn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường phèn" thành Tiếng Anh
rock sugar, candy, sugar-candy là các bản dịch hàng đầu của "đường phèn" thành Tiếng Anh.
đường phèn noun + Thêm bản dịch Thêm đường phènTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rock sugar
nounwhite sugar that has been crystallized into chunks
en.wiktionary2016 -
candy
noun GlosbeResearch -
sugar-candy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rock sugar
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường phèn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường phèn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường Phèn Translate Into English
-
đường Phèn In English - Glosbe Dictionary
-
English Vietnamese Translation Of đường Phèn - Dictionary
-
đường Phèn (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Top 20 đường Phèn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Results For đường Phèn Translation From Vietnamese To English
-
Đường Phèn Tiếng Anh Là Gì
-
Đường Phèn Tiếng Anh Là Gì
-
đường Phèn English How To Say - Vietnamese Translation
-
Meaning Of 'đường Phèn' In Vietnamese - English
-
đường Phèn Là Gì In English - Bản-đồ.vn | Năm 2022, 2023
-
Định Nghĩa Của Từ ' Đường Phèn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
đường Phèn Là Gì In English | Thích-ngủ.vn
-
PHÈN In English Translation - Tr-ex
-
Translation Of Đường Phèn In English