đường Phèn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đường phèn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đường phèn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đường phèn trong tiếng Trung và cách phát âm đường phèn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đường phèn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đường phèn tiếng Trung đường phèn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đường phèn tiếng Trung 冰糖 《一种块状的食糖, 用白糖或红糖加水使溶化成糖汁, 经过蒸发, 结晶而成。透明或半透明, 多为白色或带黄色。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
冰糖 《一种块状的食糖, 用白糖或红糖加水使溶化成糖汁, 经过蒸发, 结晶而成。透明或半透明, 多为白色或带黄色。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đường phèn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • máy gas tiếng Trung là gì?
  • hoằng vĩ tiếng Trung là gì?
  • Phước Lê tiếng Trung là gì?
  • độ lệch tâm tiếng Trung là gì?
  • bỏ sót tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đường phèn trong tiếng Trung

冰糖 《一种块状的食糖, 用白糖或红糖加水使溶化成糖汁, 经过蒸发, 结晶而成。透明或半透明, 多为白色或带黄色。》

Đây là cách dùng đường phèn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đường phèn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 冰糖 《一种块状的食糖, 用白糖或红糖加水使溶化成糖汁, 经过蒸发, 结晶而成。透明或半透明, 多为白色或带黄色。》

Từ điển Việt Trung

  • ống kính kép tiếng Trung là gì?
  • màu đỏ và đen tiếng Trung là gì?
  • thật thà cẩn thận tiếng Trung là gì?
  • I li noi tiếng Trung là gì?
  • hài cốt tiếng Trung là gì?
  • nói ngoài miệng tiếng Trung là gì?
  • nhão tiếng Trung là gì?
  • tỉnh đồng nai tiếng Trung là gì?
  • hội tâm tiếng Trung là gì?
  • đơn vị đồn trú tiếng Trung là gì?
  • lò quay tiếng Trung là gì?
  • đường cong tiếng Trung là gì?
  • cầu tàu tiếng Trung là gì?
  • chuyên gia có cỡ tiếng Trung là gì?
  • thái tuế tiếng Trung là gì?
  • đèn sừng dê tiếng Trung là gì?
  • quân hiệu tiếng Trung là gì?
  • từ tiếng Trung là gì?
  • góc nhật xạ tiếng Trung là gì?
  • phim chiến tranh tiếng Trung là gì?
  • hình phạt cắt tai tiếng Trung là gì?
  • xuất tiền túi tiếng Trung là gì?
  • ván cống tiếng Trung là gì?
  • sửa lại tiếng Trung là gì?
  • hành vi độc ác tiếng Trung là gì?
  • xung phục tiếng Trung là gì?
  • vấn an tiếng Trung là gì?
  • mắt trắng dã tiếng Trung là gì?
  • nhân dân tiếng Trung là gì?
  • không buông lỏng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đường Phèn Tiếng Trung Là Gì