đường Quốc Lộ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đường quốc lộ" into English
highway is the translation of "đường quốc lộ" into English.
đường quốc lộ + Add translation Add đường quốc lộVietnamese-English dictionary
-
highway
nounmain public road
Vậy, lúc trên đường quốc lộ mấy xe tải đó là của họ à?
So, out on the highway today, those trucks...
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đường quốc lộ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đường quốc lộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường Quốc Lộ Highway
-
Quốc Lộ (Highway) Là Gì? Qui định đấu Nối Vào Quốc Lộ - VietnamBiz
-
“Quốc Lộ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Đường Cao Tốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xa Lộ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quốc Lộ (Highway) Là Gì? Qui định đấu Nối Vào Quốc Lộ
-
Quốc Lộ 18 - National Highway No.18 - Đường Trên Cầu Bãi Cháy
-
ĐƯỜNG QUỐC LỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quốc Lộ Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Liên Quan - TOP10HCM.COM
-
Đường Quốc Lộ Bằng Tiếng Anh - Highway - Glosbe
-
Đường Quốc Lộ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thật Về Quốc Lộ 1a Tiếng Anh Là Gì - Tiên Kiếm
-
Đường Quốc Lộ Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Quốc Lộ 1a Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021