→ Dưỡng Sinh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dưỡng sinh" thành Tiếng Anh
bring up, nourish, rear là các bản dịch hàng đầu của "dưỡng sinh" thành Tiếng Anh.
dưỡng sinh + Thêm bản dịch Thêm dưỡng sinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bring up
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
nourish
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rear
adjective verb noun adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thông kinh lạc
phương pháp điều trị giúp thư giãn và sống khỏe mỗi ngày, chút bỏ ưu tư, muộn phiền.
Sang ha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dưỡng sinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dưỡng sinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Môn Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề THỂ THAO - SHEC
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Thể Dục ...
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
"dưỡng Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Dưỡng Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thể Dục Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Thể Dục Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì, Dưỡng Sinh Với Sức Khỏe
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của ...
-
Tập Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
2022 Tra Từ Dưỡng Sinh Tiếng Anh Là Gì, Thể Dục Dưỡng Sinh