đường Thẳng Nằm Ngang Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đường thẳng nằm ngang
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đường thẳng nằm ngang tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đường thẳng nằm ngang trong tiếng Trung và cách phát âm đường thẳng nằm ngang tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đường thẳng nằm ngang tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đường thẳng nằm ngang tiếng Trung đường thẳng nằm ngang (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đường thẳng nằm ngang tiếng Trung 水平线。《水平面上的直线以及和水平面平行的直线。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
水平线。《水平面上的直线以及和水平面平行的直线。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đường thẳng nằm ngang hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thầy dùi tiếng Trung là gì?
  • miễn dịch nhân tạo tiếng Trung là gì?
  • làn sóng phản kháng tiếng Trung là gì?
  • vụ trồng hoa tiếng Trung là gì?
  • đánh bóng bằng sáp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đường thẳng nằm ngang trong tiếng Trung

水平线。《水平面上的直线以及和水平面平行的直线。》

Đây là cách dùng đường thẳng nằm ngang tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đường thẳng nằm ngang tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 水平线。《水平面上的直线以及和水平面平行的直线。》

Từ điển Việt Trung

  • tư vấn tiếng Trung là gì?
  • dùa tiếng Trung là gì?
  • đánh bông tiếng Trung là gì?
  • váy liền áo bó tiếng Trung là gì?
  • chưa đạt tiếng Trung là gì?
  • tụm năm tụm bảy tiếng Trung là gì?
  • bằng tốt nghiệp tiếng Trung là gì?
  • ô thố tiếng Trung là gì?
  • cu rừng tiếng Trung là gì?
  • bố trí ổn thoả tiếng Trung là gì?
  • bậm tiếng Trung là gì?
  • cảnh thiên nhiên tiếng Trung là gì?
  • lính canh ngục tiếng Trung là gì?
  • một lát sau tiếng Trung là gì?
  • đi bước nữa tiếng Trung là gì?
  • tiến hành cùng lúc tiếng Trung là gì?
  • chiếu đến tiếng Trung là gì?
  • của công tiếng Trung là gì?
  • bảng ghi chép tạm thời tiếng Trung là gì?
  • disbursement tiếng Trung là gì?
  • đạo cao một thước, ma cao một trượng tiếng Trung là gì?
  • nay mai tiếng Trung là gì?
  • đánh đập tàn nhẫn tiếng Trung là gì?
  • duy thần luận tiếng Trung là gì?
  • Thẩm Dương tiếng Trung là gì?
  • từ trường tiếng Trung là gì?
  • gõ cà chít tiếng Trung là gì?
  • khư khư tiếng Trung là gì?
  • đập đá tiếng Trung là gì?
  • đổ hết tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thẳng Nam Tiếng Trung Là Gì