ĐƯƠNG THỜI - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › đương-thời
Xem chi tiết »
Check 'đương thời' translations into English. Look through examples of đương thời translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐƯƠNG THỜI" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "ĐƯƠNG THỜI" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Need the translation of "đương thời" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all.
Xem chi tiết »
Meaning of word đương thời in Vietnamese - English @đương thời - Current at that time =Những phong tục tập quán đương thời+Customs and practices current at ...
Xem chi tiết »
đương thời = contemporary; then Những phong tục tập quán đương thời The then customs and practices Không được người đương thời biết đến Unknown to one's ...
Xem chi tiết »
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French). đương thời. Jump to user comments ... Những phong tục tập quán đương thời
Xem chi tiết »
However, their resolution is considerably lower than contemporaneous digital cameras and mobile phones. ... Also, most contemporaneous historical epics used a ...
Xem chi tiết »
'đương thời' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng ... Free online english vietnamese dictionary.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · đương · đương sự · đương cục · đương khi · đương kim · đương quy · đương thì · đương đơn ...
Xem chi tiết »
Đương thời - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
The meaning of: đương thời is Current at that time Những phong tục tập quán đương thờiCustoms and practices current at that time.
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2022 · contemporary translate: sejaman, kontemporer, seangkatan, sebaya. Learn more in the Cambridge English-Indonesian Dictionary.
Xem chi tiết »
contemporary translations: đương thời, đương đại, người đương thời. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "xã hội đương thời" into English. Human translations with examples: socio, society, socially, societal, smugging, societies, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đương Thời In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đương thời in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu