ĐƯƠNG THỜI - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › đương-thời
Xem chi tiết »
Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 5 của đương thời , bao gồm: contemporary, co-temporary, contemporaneous .
Xem chi tiết »
Sự dạn dĩ của ông có ảnh hưởng đáng kể đối với một người đương thời với ông. His boldness was to have a significant influence on one of his contemporaries.
Xem chi tiết »
ĐƯƠNG THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; contemporary · đương đạihiện đạiđương thời ; contemporaneous · đương thờicùng thờiđồng thời ; modern-day · hiện ...
Xem chi tiết »
However, their resolution is considerably lower than contemporaneous digital cameras and mobile phones. ... Also, most contemporaneous historical epics used a ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · đương · đương sự · đương cục · đương khi · đương kim · đương quy · đương thì · đương đơn ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đương thời trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đương thời - Current at that time =Những phong tục tập quán đương thời+Customs and practices current ...
Xem chi tiết »
Sự dạn dĩ của ông có ảnh hưởng đáng kể đối với một người đương thời với ông. His boldness was to have a significant influence on one of his contemporaries. 14.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi là "đương thời" nói thế nào trong tiếng anh? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Những phong tục tập quán đương thời: Customs and practices current at that time ... kiến trúc hiện đại và đương thời: modern and contemporary architecture ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'đương thời' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng ...
Xem chi tiết »
những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices. không được người đương thời biết đến unknown to one's contemporaries; ignored by one's ...
Xem chi tiết »
Ừm ... gần tương đương với ... bốn bệnh nhân đang điều trị bức xạ đã ăn vào, chẳng hạn, trong khoảng thời gian sáu tháng. Um... roughly equivalent to... what ...
Xem chi tiết »
6 ngày trước · contemporary - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... người đương thời ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể).
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đương Thời Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đương thời tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu