đường Truyền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đường truyền
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đường truyền tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đường truyền trong tiếng Trung và cách phát âm đường truyền tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đường truyền tiếng Trung nghĩa là gì.
đường truyền (phát âm có thể chưa chuẩn)
传输线 《传送电能的导线。如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 传输线 《传送电能的导线。如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đường truyền hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- chưa nghĩ tới tiếng Trung là gì?
- dẫn cưới tiếng Trung là gì?
- dao điêu khắc tiếng Trung là gì?
- cơ quan nhà nước tiếng Trung là gì?
- rút lui tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đường truyền trong tiếng Trung
传输线 《传送电能的导线。如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线。》
Đây là cách dùng đường truyền tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đường truyền tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 传输线 《传送电能的导线。如传送电力的输电线、有线通讯的电缆和无线电发射机与天线的连线。》Từ điển Việt Trung
- rẽ đường ngôi tiếng Trung là gì?
- bò bướng tiếng Trung là gì?
- chông gai tiếng Trung là gì?
- nạp thái tiếng Trung là gì?
- đập nhẹ tiếng Trung là gì?
- cọc tiêu hướng dẫn tiếng Trung là gì?
- cao ráo tiếng Trung là gì?
- phần tử trí thức tiếng Trung là gì?
- mối tình thanh mai trúc mã tiếng Trung là gì?
- thân thảo tiếng Trung là gì?
- tháng giêng tiếng Trung là gì?
- thiệt mạng tiếng Trung là gì?
- lập luận có căn cứ tiếng Trung là gì?
- hành động có mục đích tiếng Trung là gì?
- nhe răng trợn mắt tiếng Trung là gì?
- chỗ sơ hở tiếng Trung là gì?
- ghế khán giả tiếng Trung là gì?
- gọi thay tiếng Trung là gì?
- cãi cọ ồn ào tiếng Trung là gì?
- thay đổi đường đi tiếng Trung là gì?
- chầm chặp tiếng Trung là gì?
- hình bầu dục tiếng Trung là gì?
- tiếp nhận công văn tiếng Trung là gì?
- chán mớ đời tiếng Trung là gì?
- võ nghệ tiếng Trung là gì?
- từng cái tiếng Trung là gì?
- đoạt giải tiếng Trung là gì?
- huyện Hiệp tiếng Trung là gì?
- bộ chân vây tiếng Trung là gì?
- quỹ lương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đường Truyền Mạng Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Website – Internet
-
[Tổng Hợp] 500 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Internet
-
Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan đến Mạng Xã Hội, Internet
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Máy Tính Và Internet (Phần 1)
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 107 Điều Khoản Internet - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Mạng Internet
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Mạng... - Facebook
-
[Từ Vựng Tiếng Trung] – Chủ đề “Internet, Mua Sắm Trực Tuyến” (Phần ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Mạng Xã Hội Thường Dùng Tại Trung Quốc
-
Từ Vựng Về Máy Tính Và Internet
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Công Nghệ điện Tử
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Covid-19 - SHZ
-
300 Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Tính | Linh Kiện Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Máy Tính, Tin Học Thông Dùng