đường Viền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường viền" thành Tiếng Anh
border, contour, welt là các bản dịch hàng đầu của "đường viền" thành Tiếng Anh.
đường viền + Thêm bản dịch Thêm đường viềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
border
nounHình nào che phủ cùng bề mặt. nhưng có đường viền nhỏ hơn.
One that covers the same surface, but has a smaller border.
GlosbeMT_RnD -
contour
nounNó dày hơn, xẩm màu hơn, khô hơn, nó không có những đường viền.
It's thicker, it's darker, it's coarser, it doesn't have the contours.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
welt
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- binding
- cincture
- edge
- fringe
- hem
- listel
- selvage
- selvedge
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường viền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường viền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường Viền La Gi
-
Từ điển Tiếng Việt "đường Viền" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "viền" - Là Gì?
-
ĐịNh Nghĩa đường Viền TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là ...
-
Nghĩa Của Từ đường Viền Bằng Tiếng Anh
-
ĐƯỜNG VIỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Viền Là Gì, Nghĩa Của Từ Viền | Từ điển Việt
-
Đường Viền Có đường Viền Là Gì?
-
Từ đường Viền Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ĐƯỜNG VIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Viền Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Có Viền Hay Không Viền? Câu Hỏi đang Làm đau đầu Các Nhà Thiết Kế ...
-
đường Viền Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số