Dust Off Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "dust off" thành Tiếng Việt
quét bụi là bản dịch của "dust off" thành Tiếng Việt.
dust off verb ngữ phápTo remove dust from something. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dust offTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
quét bụi
To remove solid material divided in particles of very small size to clean something.
You intend to dust off the dust?
Mẹ quét bụi khỏi bụi sao?
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dust off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dust off" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dust Off Có Nghĩa Là Gì
-
Dust Off Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Dust Something Off Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Dust Off" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Dust Them Off" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Dust Off Là Gì - Nghĩa Của Từ Dust Off
-
Ý Nghĩa Của Dust Off - DictWiki.NET
-
Nghĩa Của Từ Dust - Từ điển Anh - Việt
-
Dust Off Là Gì
-
Dust Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
DUST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "dusted" - Là Gì?
-
Duster Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
To Shake The Dust Off One's Feet
-
Dust Off Definition And Meaning | Collins English Dictionary