Dustpan Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
Nghĩa của từ dustpan trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dustpan trong Tiếng Anh.
Từ dustpan trong Tiếng Anh có các nghĩa là xẻng hót rác, cái hót rác, đồ hốt rác, Xẻng. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.
Nghe phát âm dustpanNghĩa của từ dustpan
xẻng hót rácnoun (flat scoop for assembling dust) |
cái hót rácnoun |
đồ hốt rácnoun Mia held the dustpan while Max swept the floor.Mia cầm cái đồ hốt rác trong khi Max quét sàn nhà. |
Xẻngnoun (a cleaning utensil to contain dust collected by a broom.) |
Xem thêm ví dụ
| Five thousand two hundred people went to the stadium at their own expense, each armed with bucket, rag, duster, dustpan, broom, hand brush, gloves, and detergent to wash and scrub the place.Năm ngàn hai trăm người tự túc đến sân vận động, mỗi người mang một cái xô, miếng giẻ, khăn lau, đồ hốt rác, chổi, bàn chải, găng tay và xà phòng để rửa và cọ sạch chỗ đó. |
| No bed, but check out these awesome dustpans they give you.Không giường, nhưng cũng khá tốt. |
| Mia held the dustpan while Max swept the floor.Mia cầm cái đồ hốt rác trong khi Max quét sàn nhà. |
Cùng học Tiếng Anh
Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ dustpan trong Tiếng Anh, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Anh.
Từ khóa » Cái Hốt Rác Trong Tiếng Nhật
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Cái Ki Hốt Rác Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Ky Hốt Rác Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng N3 - Bài 4: Dọn Dẹp
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRONG SINH HOẠT HÀNG NGÀY_PHẦN 2
-
Cây Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - JES
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - JES
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Nhật Về Rác Tại Nhật Bản
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì?
-
Cây Hốt Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ