đứt Lìa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đứt lìa" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đứt lìa" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho đứt lìa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "đứt lìa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứt Lìa Trong Tiếng Anh
-
BỊ ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Severed | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ đứt Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Người đàn ông Bị Chém Lìa Chân Khi đang đi Bộ - Vietnamnet
-
Một Nam Thanh Niên Bị Chém đứt Lìa Tay Khi đang Trong Tiệm Cắt Tóc
-
Đứt Gân Duỗi đốt Xa Ngón Tay (mallet Finger) - Chấn Thương; Ngộ độc
-
NỐI THÀNH CÔNG VÀNH TAI BỊ ĐỨT LÌA CHO BỆNH NHÂN
-
Điều Trị Vết Thương đứt Lìa Và Gần Lìa Chi ở Trẻ Em - Health Việt Nam
-
Nối 2 Ngón Tay Cho Người đàn ông Bị Máy Cắt Bánh Tráng Chém đứt
-
Break - Wiktionary Tiếng Việt
-
Để Nối Chi Thành Công, Cần Bảo Quản Tốt Phần Chi đứt Lìa
-
Cần Thơ: Chém Người đứt Lìa Tay Vì Mâu Thuẫn Trên Facebook