đứt Quãng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đứt quãng" into English
interruptedly, broken, brokenly are the top translations of "đứt quãng" into English.
đứt quãng + Add translation Add đứt quãngVietnamese-English dictionary
-
interruptedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
broken
adjectiveĐó quả thật là một trải nghiệm đứt quãng khi gặp phải.
It's inherently a feeling of being broken when you go through it.
GlosbeMT_RnD -
brokenly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đứt quãng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đứt quãng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứt Quãng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ đứt Quãng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'đứt Quãng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đứt Quãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đứt Quãng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự đứt Quãng" - Là Gì?
-
KHÔNG ĐỨT QUÃNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨT ĐOẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đường Nét đứt đoạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỨT ĐOẠN - Translation In English
-
Interruptions Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
KHÔNG BỊ ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch