đứt Ruột Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đứt ruột" thành Tiếng Anh
feel deeply pained là bản dịch của "đứt ruột" thành Tiếng Anh.
đứt ruột + Thêm bản dịch Thêm đứt ruộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
feel deeply pained
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đứt ruột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đứt ruột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếc đứt Ruột Tiếng Trung
-
Tiếc đứt Ruột :: Việt Anh Song Ngữ - Blog Học Tiếng Anh Online, đọc ...
-
NHỮNG THÀNH NGỮ CÓ XUẤT XỨ TỪ THƠ CỔ ĐIỂN VÀ ĐIỂN ...
-
Từ điển Việt Trung "đứt Ruột" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "đứt Ruột" - Là Gì?
-
Từ Tiếc đứt Ruột đứt Gan Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đứt Ruột Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đứt Ruột Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "đứt Ruột" - Dictionary ()
-
1000 Câu Thành Ngữ Tục Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
-
Tiếc đứt Ruột - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1