→ đứt Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đứt tay" thành Tiếng Anh
cut one's finger là bản dịch của "đứt tay" thành Tiếng Anh.
đứt tay + Thêm bản dịch Thêm đứt tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cut one's finger
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đứt tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đứt tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứt Tay Chảy Máu Tiếng Anh
-
BỊ ĐỨT TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đứt Tay' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đứt Tay Chảy Máu đánh Con Gì
-
Cách Cầm Máu Khi Bị đứt Tay Sâu Mà Bạn Nên Biết | TCI Hospital
-
Phân Biệt 'wounded', 'injured', 'hurt' - Học Tiếng Anh - VietNamNet
-
Intracerebral Hemorrhage - Rối Loạn Thần Kinh - Cẩm Nang MSD
-
Chảy Máu ồ ạt - Huyết Học Và Ung Thư Học - MSD Manuals
-
Quá Trình đông, Cầm Máu Diễn Ra Thế Nào? | Vinmec
-
Kỹ Năng Sơ Cấp Cứu Các Tai Nạn Thường Gặp - Tâm Anh Hospital
-
Sơ Cứu Chảy Máu - Kỹ Năng Cần Thiết Bạn Phải Ghi Nhớ! | Medlatec
-
Những Cách Cầm Máu Nhanh Nhanh Chóng Khi Bị Thương Tại Nhà
-
Xử Trí Vết Thương Bàn Tay - Health Việt Nam
-
Đứt Dây Chằng đầu Gối Có Phải Mổ Không? Khi Nào Cần Phẫu Thuật?
-
Bị đứt Tay Chảy Máu đánh Con Gì