đyn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đyn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đyn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đyn trong tiếng Trung và cách phát âm đyn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đyn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đyn tiếng Trung đyn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đyn tiếng Trung 达因 《力的单位, 使一克质量的物体产生1厘米/秒2的加速度所需的力, 叫做1达因。1达因 = 1/981克力。(英:dyne)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
达因 《力的单位, 使一克质量的物体产生1厘米/秒2的加速度所需的力, 叫做1达因。1达因 = 1/981克力。(英:dyne)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đyn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quy trình kế toán tiếng Trung là gì?
  • máy kéo cá tiếng Trung là gì?
  • xin miễn tiếng Trung là gì?
  • mướp hương tiếng Trung là gì?
  • thử lại phép tính tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đyn trong tiếng Trung

达因 《力的单位, 使一克质量的物体产生1厘米/秒2的加速度所需的力, 叫做1达因。1达因 = 1/981克力。(英:dyne)。》

Đây là cách dùng đyn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đyn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 达因 《力的单位, 使一克质量的物体产生1厘米/秒2的加速度所需的力, 叫做1达因。1达因 = 1/981克力。(英:dyne)。》

Từ điển Việt Trung

  • cảnh sơn thuỷ tiếng Trung là gì?
  • đồn đại tiếng Trung là gì?
  • bộ cánh vỏ tiếng Trung là gì?
  • Cyprus tiếng Trung là gì?
  • tháng sáu tiếng Trung là gì?
  • của khẩu xếp hàng cảng xếp hàng tiếng Trung là gì?
  • trung sách tiếng Trung là gì?
  • túi đựng rác tiếng Trung là gì?
  • dương xanh tiếng Trung là gì?
  • đèn chong tiếng Trung là gì?
  • nước mắt và nước mũi tiếng Trung là gì?
  • mức xuất khẩu tiếng Trung là gì?
  • phán quyết của công chúng tiếng Trung là gì?
  • hình trụ tròn tiếng Trung là gì?
  • án oan tiếng Trung là gì?
  • họ Ngưu tiếng Trung là gì?
  • thuyên phạt tiếng Trung là gì?
  • núi đá tiếng Trung là gì?
  • giang mai tiếng Trung là gì?
  • kệ hồ sơ 3 ngăn tiếng Trung là gì?
  • hậu thổ tiếng Trung là gì?
  • ấn ngọc tiếng Trung là gì?
  • thoát chết tiếng Trung là gì?
  • cường độ kháng nén tiếng Trung là gì?
  • đập thình thịch tiếng Trung là gì?
  • đấu kiếm tiếng Trung là gì?
  • giai kỳ tiếng Trung là gì?
  • dốc một lòng trông một đạo tiếng Trung là gì?
  • người chiến thắng tiếng Trung là gì?
  • lời hứa tạm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dyn Trong Tiếng Trung Là Gì