Dynamic Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
năng động, động lực, cơ động là các bản dịch hàng đầu của "dynamic" thành Tiếng Việt.
dynamic adjective noun ngữ pháp(computing) happening at runtime instead of at compile time [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dynamicTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
năng động
adjectiveAnd they're sort of two reciprocal and dynamically interacting systems.
Và chúng dường như hai hệ thống tương tác hỗ qua lại và năng động.
GlosbeMT_RnD -
động lực
nounApplied mathematics and particle dynamics for physics majors.
Dạy toán ứng dụng và động lực hạt cho chuyên ngành vật lý.
GlosbeMT_RnD -
cơ động
adjectivein a very dynamic way as you move across it,
một cách rất cơ động như cách bạn di chuyển qua nó,
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chức năng
- năng nổ
- sôi nổi
- động lực học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dynamic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dynamic Danh Từ Là Gì
-
Dynamic - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Dynamic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dynamic - Từ điển Anh - Việt
-
Dynamic Là Gì? Giải Nghĩa, Các Ví Dụ Và Gợi ý Từ Liên Quan đến Dynamic
-
Từ điển Anh Việt "dynamic" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Dynamics | Vietnamese Translation
-
DYNAMIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dynamic' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dynamic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dynamic Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dynamics Là Gì, Nghĩa Của Từ Dynamics | Từ điển Anh - Việt
-
Dynamic Là Gì - Từ Điển Anh Việt Dynamic - Mni
-
Trái Nghĩa Của Dynamic - Idioms Proverbs
-
Kinh Nghiệm Sử Dụng Tiếng Anh-Bài 15: Danh Từ Như Là Tính Từ