Dynasty - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "dynasty" thành Tiếng Việt

triều đại, vương triều, triều vua là các bản dịch hàng đầu của "dynasty" thành Tiếng Việt.

dynasty noun ngữ pháp

A series of rulers or dynasts from one family. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • triều đại

    noun

    A series of rulers or dynasts from one family

    This fine customs was then upheld by generations throughout the ensuing dynasties .

    Thuần phong mỹ tục này được các triều đại sau đó duy trì và phát huy .

    en.wiktionary2016
  • vương triều

    noun

    A series of rulers or dynasts from one family

    Over thousands of years, these dynasties rose and fell.

    Ngàn năm nay các vương triều cứ sinh rồi lại diệt chính là sa mạc

    en.wiktionary2016
  • triều vua

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • triều
    • Triều đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynasty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dynasty

Dynasty (TV series)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Dynasty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dynasty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dynasty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dynasty Dịch Tiếng Việt