Dyne Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
dyne
/dain/
* danh từ
(vật lý) đyn
dyne
(Tech) đin (đơn vị lực, 1 đin = 10 lũy thừa -5 Newton)
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
dyne
* kỹ thuật
điện lạnh:
đin
đyn
vật lý:
đin (vật lý)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
dyne
a unit of force equal to the force that imparts an acceleration of 1 cm/sec/sec to a mass of 1 gram



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Dyn đơn Vị
-
Quy đổi Từ Dyn/cm Sang N/m (dyn/cm Sang Newton Trên Mét)
-
Quy đổi Từ Dyn Sang N (Dyne Sang Newton) - Quy-doi-don-vi
-
Dyne - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Dyne (dyn), Lực
-
Lực Lượng - đổi Dyn Sang MN
-
Lực Lượng - đổi 1 Dyn Sang N
-
Chuyển Đổi Đơn Vị - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DYN
-
Dyn → N - Damaha Labo Convert Units
-
CGS – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyển đổi Dyne Cm để Newton Mét (dyn Cm → Nm) - ConvertLIVE
-
Chuyển đổi Đơn Vị Nguyên Tử Của Lực Thành Dyne - Citizen Maths
-
Giới Thiệu 4 đơn Vị Cung Cấp DynDNS Miễn Phí Hàng đầu Cho Mọi ...
-
Dyn (công Ty) - Wikimedia Tiếng Việt