E-mail Address Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
địa chỉ e-mail là bản dịch của "e-mail address" thành Tiếng Việt.
e-mail address noun ngữ phápA unique identifier of the form user name@domain name specifying a virtual location to which e-mail can be sent. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm e-mail addressTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
địa chỉ e-mail
A string that identifies a user so that the user can receive Internet email. An e-mail address on the Internet typically consists of an account name, followed by the @ (at) symbol, a host name, and a domain name.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " e-mail address " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "e-mail address" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Email Address Dịch Sang Tiếng Việt
-
MAIL ADDRESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EMAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "email Address" - Là Gì?
-
ENTER YOUR E-MAIL ADDRESS Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
PHONE NUMBER AND EMAIL ADDRESS Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Dịch Email Address Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt - Thả Rông
-
Confirm Email Address: Dịch - I Love Translation
-
Top 19 Dịch Từ Email Address Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2022
-
Email: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Please Enter Your Email Address Dịch Sang Tiếng Việt
-
Dịch Tiếng Việt – Lời Khuyên để Có Một Bài Dịch Hoàn Hảo
-
Address Là Gì - Dịch Nghĩa Từ Address Sang Tiếng Việt Và Viết Tắt