• Each Other, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Lẫn Nhau | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "each other" thành Tiếng Việt
lẫn nhau là bản dịch của "each other" thành Tiếng Việt.
each other pronoun ngữ pháp(reciprocal pronoun) to one another; one to the other; signifies that a verb applies to two or more entities both as subjects and as direct objects: [..]
+ Thêm bản dịch Thêm each otherTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lẫn nhau
They threatened and denounced each other.
Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " each other " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "each other" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Phát âm Từ Each Other
-
EACH OTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Each Other Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'each Other' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Each - Wiktionary Tiếng Việt
-
Each Other Dịch Nghĩa Và Cách Sử Dụng Thông Dụng Nhất
-
Cách Phát âm Other - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Dùng Each Other - Phân Biệt Other, Another, The Other, Each ...
-
Cách Sử Dụng Other, Another, The Other, Each Other, One Another ...
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Other, Another - YouTube
-
Cách Dùng Each Other Và One Another - Học Tiếng Anh
-
Câu Hỏi: Ad ơi Ad Nói Rõ Hơn Về Cách Dùng Other, The Other, Each ...
-
Cách Phát âm -ed Trong Tiếng Anh - Toeic Speaking Ms Ngọc
-
Cách Dùng Each Other Và One Another - Đại Từ Hỗ Tương | WILLINGO