Eagle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
eagle
/'i:gl/
* danh từ
(động vật học) chim đại bàng
hình đại bàng (ở huy hiệu, bục giảng kinh, quốc huy Mỹ...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng 10 đô la vàng
double eagle: đồng 20 đô la vàng
* định ngữ
như đại bàng, như diều hâu
eagle nose: mũi khoằm, mũi diều hâu
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eagle
any of various large keen-sighted diurnal birds of prey noted for their broad wings and strong soaring flight
Synonyms: bird of Jove
(golf) a score of two strokes under par on a hole
a former gold coin in the United States worth 10 dollars
an emblem representing power
the Roman eagle
shoot two strokes under par
She eagled the hole
Synonyms: double birdie
shoot in two strokes under par



Từ liên quan- eagle
- eaglet
- eagle eye
- eagle ray
- eagle-eye
- eagle-owl
- eagle-eyed
- eaglestone
- eagle scout
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phiên âm Eagle
-
EAGLE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eagle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eagle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Eagle - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eagle' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Eagle
-
Eagle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
"each" Là Gì? Nghĩa Của Từ Each Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Luyện Thi IELTS LangGo - Rèn Phiên âm IPA Đọc Phiên ... - Facebook