EARRING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EARRING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['iəriŋ]Danh từearring
Ví dụ về việc sử dụng Earring trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Gold Plated Earring Hoop.
Sailors once thought that wearing a gold earring would improve their eyesight!Earring trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - arete
- Người pháp - boucle d'oreille
- Người đan mạch - ørering
- Tiếng đức - ohrring
- Thụy điển - örhänge
- Na uy - ørering
- Hà lan - oorbel
- Tiếng ả rập - القرط
- Hàn quốc - 귀걸이
- Tiếng nhật - イヤリング
- Tiếng slovenian - uhan
- Ukraina - сережка
- Tiếng do thái - עגיל
- Người hy lạp - σκουλαρίκι
- Người hungary - fülbevaló
- Người serbian - naušnica
- Tiếng slovak - náušnica
- Người ăn chay trường - обица
- Urdu - بالی
- Tiếng rumani - cercel
- Telugu - పోగులు
- Tamil - காதணி
- Tiếng tagalog - hikaw
- Tiếng bengali - মাকড়ি
- Tiếng mã lai - subang
- Thái - ต่างหู
- Thổ nhĩ kỳ - küpeyi
- Tiếng hindi - बाली
- Đánh bóng - kolczyk
- Bồ đào nha - brinco
- Người ý - orecchino
- Tiếng phần lan - korvakoru
- Tiếng croatia - naušnica
- Tiếng indonesia - anting
- Séc - náušnici
- Tiếng nga - серьга
- Người trung quốc - 的耳环
Từ đồng nghĩa của Earring
ring piercing baliTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Clip Earring Là Gì
-
Clip Earring Là Gì
-
Clip Earring Là Gì
-
9 Kiểu Khuyên Tai Cho Phụ Nữ Cá Tính - VnExpress
-
Khuyên Tai Chuỗi Lá Vàng Nhỏ Dạng Kẹp (ear Clip) - Shopee
-
8 KIỂU KHUYÊN TAI CÔ NÀNG NÀO CŨNG PHẢI SỞ HỮU
-
What Are Clip On Earrings? - Montessori Mad Men
-
HOA TAI KẸP VÀNH KHÔNG CẦN XỎ LỖ - EARCUFF EARRINGS
-
Ngày Trở Lại, Trào Lưu Bông Tai Ear Cuff Có Gì Mới? - Eropi
-
Ý Nghĩa Của Earring Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
6 Loại Chuôi Bông Tai Phổ Biến Nhất
-
Ear Clip - Mua Ear Clip Với Giao Hàng Miễn Phí Trên AliExpress Version
-
3 Cặp/gói Sét Nam Châm Stud Earring Non Piercing Clip On Ear ...
-
Cross Clip On Earring Mens Earrings Cross Earrings Clip - Etsy