Earth Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ earth tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | earth (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ earthBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
earth tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ earth trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ earth tiếng Anh nghĩa là gì.
earth /ə:θ/* danh từ- đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất- (hoá học) đất=rare earths+ đất hiếm- hang (cáo, chồn...)=to go to earth+ chui vào tận hang- trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)!to come back to earth- thôi mơ tưởng mà trở về thực tế!to move heaven and earth- (xem) move* ngoại động từ- vun (cây); lấp đất (hạt giống)- đuổi (cáo...) vào hang* nội động từ- chạy vào hang (cáo...)- điện đặt dây đất, nối với đất
Thuật ngữ liên quan tới earth
- twiddles tiếng Anh là gì?
- abnegators tiếng Anh là gì?
- appellatives tiếng Anh là gì?
- pinery tiếng Anh là gì?
- BEL tiếng Anh là gì?
- condiments tiếng Anh là gì?
- lee tiếng Anh là gì?
- pekan tiếng Anh là gì?
- scavengers tiếng Anh là gì?
- coercing tiếng Anh là gì?
- unnecessariness tiếng Anh là gì?
- spaniard tiếng Anh là gì?
- heronry tiếng Anh là gì?
- independents tiếng Anh là gì?
- lace-up tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của earth trong tiếng Anh
earth có nghĩa là: earth /ə:θ/* danh từ- đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất- (hoá học) đất=rare earths+ đất hiếm- hang (cáo, chồn...)=to go to earth+ chui vào tận hang- trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)!to come back to earth- thôi mơ tưởng mà trở về thực tế!to move heaven and earth- (xem) move* ngoại động từ- vun (cây); lấp đất (hạt giống)- đuổi (cáo...) vào hang* nội động từ- chạy vào hang (cáo...)- điện đặt dây đất, nối với đất
Đây là cách dùng earth tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ earth tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
earth /ə:θ/* danh từ- đất tiếng Anh là gì? đất liền tiếng Anh là gì? mặt đất (đối lại với trời) tiếng Anh là gì? quả đất- (hoá học) đất=rare earths+ đất hiếm- hang (cáo tiếng Anh là gì? chồn...)=to go to earth+ chui vào tận hang- trần gian tiếng Anh là gì? cõi tục (đối với thiên đường tiếng Anh là gì? địa ngục)!to come back to earth- thôi mơ tưởng mà trở về thực tế!to move heaven and earth- (xem) move* ngoại động từ- vun (cây) tiếng Anh là gì? lấp đất (hạt giống)- đuổi (cáo...) vào hang* nội động từ- chạy vào hang (cáo...)- điện đặt dây đất tiếng Anh là gì? nối với đất
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Earth
-
EARTH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát Âm EARTH
-
Earth - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earth - Tiếng Anh - Forvo
-
EARTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Earth đọc Là Gì - Học Tốt
-
Phát âm Tiếng Anh Chuẩn - Giờ Trái đất - YouTube
-
Tập 4: Âm /ɜː/ & /ə/ [Phát âm Tiếng Anh Chuẩn #1] - YouTube
-
Bí Quyết Phát âm /th/ đơn Giản Và Dễ Hiểu Nhất - Language Link
-
ĐỪNG PHÁT ÂM R SAI NỮA, THAM KHẢO NGAY ... - Langmaster
-
Học Tiếng Anh Chủ đề Trái Đất Và Vũ Trụ/ Earth & Universe - YouTube
earth (phát âm có thể chưa chuẩn)