Earthquake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ earthquake tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | earthquake (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ earthquakeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
earthquake tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ earthquake trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ earthquake tiếng Anh nghĩa là gì.
earthquake /'ə:θkweik/* danh từ- sự động đất- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Thuật ngữ liên quan tới earthquake
- decigramme tiếng Anh là gì?
- rate-gen tiếng Anh là gì?
- autolyses tiếng Anh là gì?
- afforestment tiếng Anh là gì?
- battery tiếng Anh là gì?
- thallus tiếng Anh là gì?
- polydipsia tiếng Anh là gì?
- cay tiếng Anh là gì?
- stapedial tiếng Anh là gì?
- naafi tiếng Anh là gì?
- settling-day tiếng Anh là gì?
- bandoleer tiếng Anh là gì?
- heretically tiếng Anh là gì?
- auscultations tiếng Anh là gì?
- puritanic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của earthquake trong tiếng Anh
earthquake có nghĩa là: earthquake /'ə:θkweik/* danh từ- sự động đất- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Đây là cách dùng earthquake tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ earthquake tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
earthquake /'ə:θkweik/* danh từ- sự động đất- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Từ khóa » Phát âm Tiếng Anh Earthquake
-
EARTHQUAKE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earthquake - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earthquake Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Earthquakes Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Earthquake App (VOA) - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'earthquake' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 15 Earthquake Phát âm 2022
-
Từ điển Anh Việt "earthquakes" - Là Gì?
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Earthquake App (VOA)
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Earthquake App (VOA) | Facebook
-
Earthquake/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giúp Nk Giải Bài Này Nha
earthquake (phát âm có thể chưa chuẩn)