Easier Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ easier tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm easier tiếng Anh easier (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ easier

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

easier tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ easier trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ easier tiếng Anh nghĩa là gì.

Easy / tight monetary or fiscal policy- (Econ) Chính sách tiền tệ và tài khoá lỏng/chặt; Chính sách nới lỏng / thắt chặt tiền tệ hay thu chi ngân sách.easy /'i:zi/* tính từ- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung=easy manners+ cử chỉ ung dung- dễ, dễ dàng=easy of access+ dễ gần; dễ đi đến=easy money+ tiền kiếm được dễ dàng- dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục- (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm!easy circumstances- sự sung túc, cuộc sống phong lưu!easy of virture- lẳng lơ (đàn bà)!to easy street- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu* phó từ- (như) easily* danh từ- sự nghỉ ngơi một lát=to have on easy+ nghỉ ngơi một láteasy- dễ dàng, đơn giản

Thuật ngữ liên quan tới easier

  • rocker tiếng Anh là gì?
  • Pauper labour tiếng Anh là gì?
  • hunter tiếng Anh là gì?
  • sea-mark tiếng Anh là gì?
  • fauteuil tiếng Anh là gì?
  • degausses tiếng Anh là gì?
  • corrugated cathode tiếng Anh là gì?
  • facilities tiếng Anh là gì?
  • machinist tiếng Anh là gì?
  • fortification tiếng Anh là gì?
  • pumps tiếng Anh là gì?
  • messianism tiếng Anh là gì?
  • subassembly tiếng Anh là gì?
  • perceiver tiếng Anh là gì?
  • negroidal tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của easier trong tiếng Anh

easier có nghĩa là: Easy / tight monetary or fiscal policy- (Econ) Chính sách tiền tệ và tài khoá lỏng/chặt; Chính sách nới lỏng / thắt chặt tiền tệ hay thu chi ngân sách.easy /'i:zi/* tính từ- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung=easy manners+ cử chỉ ung dung- dễ, dễ dàng=easy of access+ dễ gần; dễ đi đến=easy money+ tiền kiếm được dễ dàng- dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục- (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm!easy circumstances- sự sung túc, cuộc sống phong lưu!easy of virture- lẳng lơ (đàn bà)!to easy street- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu* phó từ- (như) easily* danh từ- sự nghỉ ngơi một lát=to have on easy+ nghỉ ngơi một láteasy- dễ dàng, đơn giản

Đây là cách dùng easier tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ easier tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

Easy / tight monetary or fiscal policy- (Econ) Chính sách tiền tệ và tài khoá lỏng/chặt tiếng Anh là gì? Chính sách nới lỏng / thắt chặt tiền tệ hay thu chi ngân sách.easy /'i:zi/* tính từ- thoải mái tiếng Anh là gì? thanh thản tiếng Anh là gì? không lo lắng tiếng Anh là gì? thanh thoát tiếng Anh là gì? ung dung=easy manners+ cử chỉ ung dung- dễ tiếng Anh là gì? dễ dàng=easy of access+ dễ gần tiếng Anh là gì? dễ đi đến=easy money+ tiền kiếm được dễ dàng- dễ dãi tiếng Anh là gì? dễ tính tiếng Anh là gì? dễ thuyết phục- (thương nghiệp) ít người mua tiếng Anh là gì? ế ẩm!easy circumstances- sự sung túc tiếng Anh là gì? cuộc sống phong lưu!easy of virture- lẳng lơ (đàn bà)!to easy street- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) sung túc tiếng Anh là gì? phong lưu* phó từ- (như) easily* danh từ- sự nghỉ ngơi một lát=to have on easy+ nghỉ ngơi một láteasy- dễ dàng tiếng Anh là gì? đơn giản

Từ khóa » Phiên âm Easily