Eat Out Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eat out
eat at a restaurant or at somebody else's home
Synonyms: dine out
Antonyms: eat in



Từ liên quan- eat
- eats
- eaten
- eater
- eat at
- eat in
- eat on
- eat up
- eatage
- eatery
- eating
- eat out
- eatable
- eat away
- eat into
- eatables
- eat (away)
- eating away
- eating club
- eating hall
- eating-ripe
- eating apple
- eating house
- eating place
- eating table
- eating utensil
- eating disorder
- eaton-lambert syndrome
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Eat
-
Eat - Wiktionary Tiếng Việt
-
EAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eat - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Eating Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Kenny N - YouTube
-
Cách Chia động Từ Eat Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eat' Trong Từ điển Từ điển Anh - Việt
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm ATE Ở Cuối Một Từ Tiếng Anh
-
Pronunciation Series: Cách Phát Âm Từ Có Đuôi "-ate"
-
Cách Phát âm Từ Có đuôi ATE Trong Tiếng Anh Liệu Bạn Có Biết?
-
Eat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển