Eb Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eb
Similar:
exabit: a unit of information equal to 1000 petabits or 10^18 bits
Synonyms: Ebit
exabyte: a unit of information equal to 1000 petabytes or 10^18 bytes
exabyte: a unit of information equal to 1024 pebibytes or 2^60 bytes
Synonyms: exbibyte, EiB



Từ liên quan- eb
- ebb
- ebn
- ebs
- ebv
- ebay
- ebit
- ebon
- ebro
- eblis
- ebola
- ebony
- ebbing
- ebcdic
- ebitda
- ebb off
- ebb out
- ebbtide
- ebonics
- ebonise
- ebonite
- ebonize
- eboulis
- ebriety
- ebrious
- eburine
- ebb away
- ebb down
- ebb tide
- ebb-tide
- ebenales
- ebionite
- ebrietas
- ebb delta
- ebenaceae
- eberthian
- ebonation
- ebriosity
- ebullient
- eburnated
- ebb reflux
- ebb stream
- ebony tree
- ebony-tree
- eboulement
- ebracteate
- ebro river
- ebullience
- ebulliency
- ebullition
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eb Nghĩa Là Gì
-
EB Là Gì? Nghĩa Của Từ Eb - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Eb Nghĩa Là Gì?
-
EB Là Gì? -định Nghĩa EB | Viết Tắt Finder
-
Top 20 Eb Là Viết Tắt Của Từ Gì Mới Nhất 2021 - Gấu Đây - Gauday
-
EB Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Định Nghĩa Exabyte (EB) Là Gì?
-
E.b Là Gì - Nghĩa Của Từ E.b - Học Tốt
-
Top 20 Eb Là Từ Gì Mới Nhất 2021
-
Phân Biệt Employer Branding (EB) Và Recruitment Marketing (RM)
-
EB Là Gì, Nghĩa Của Từ EB | Từ điển Viết Tắt
-
Eb Tiếng Hà Lan Là Gì? - Từ điển Số
-
Điều Khoản Bất Hồi Tố 'Grandfathering' Trong Luật EB-5 Mới Nghĩa Là Gì?
-
Con Bé - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thị Thực EB-5 Là Gì? - Global Immigration Services Limited