EBCDIC - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "EBCDIC" thành Tiếng Việt

EBCDIC là bản dịch của "EBCDIC" thành Tiếng Việt.

EBCDIC Acronym

Extended Binary-Coded-Decimal Interchange Code an 8-bit character set and encoding representing 256 alphanumeric and special characters.

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • EBCDIC

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " EBCDIC " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "EBCDIC" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bảng Mã Ebcdic