EBS (Emergency Bunker Surcharge) - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ ebs (emergency bunker surcharge)

Thuật ngữ ebs (emergency bunker surcharge)

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới EBS (Emergency Bunker Surcharge)
  • 讨 討 là gì?
  • 付出代價 là gì?
  • 毫不犹豫 là gì?
  • 喂狗粮 là gì?
  • 流程的顺序 là gì?
  • 丝扣 là gì?
  • 说人无心听人友谊 là gì?
  • 表情包 là gì?
  • 提出 là gì?
  • 摘帽 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

EBS (Emergency Bunker Surcharge) là gì?

EBS (Emergency Bunker Surcharge) có nghĩa là phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)

  • EBS (Emergency Bunker Surcharge) có nghĩa là phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á) Tiếng Anh là gì?

phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á) Tiếng Anh có nghĩa là EBS (Emergency Bunker Surcharge).

Ý nghĩa - Giải thích

EBS (Emergency Bunker Surcharge) nghĩa là phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á).

Đây là cách dùng EBS (Emergency Bunker Surcharge). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại EBS (Emergency Bunker Surcharge) là gì? (hay giải thích phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á) nghĩa là gì?) . Định nghĩa EBS (Emergency Bunker Surcharge) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng EBS (Emergency Bunker Surcharge) / phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á). Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Phí Xăng Dầu Tiếng Anh Là Gì