Economy - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ɪˈkɒ.nə.mi/, /əˈkɒ.nə.mi/
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: ĭkŏʹnəmē, əkŏʹnəmē IPA(ghi chú):/iːˈkɑ.nə.mi/, /ɪˈkɑ.nə.mi/, /əˈkɑ.nə.mi/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
- Vần: -ɒnəmi
Danh từ
economy (đếm được và không đếm được, số nhiều economies)
- Sự quản lý kinh tế; nền kinh tế; tổ chức kinh tế.
- Sự tiết kiệm (thì giờ, tiền của... ); phương pháp tiết kiệm.
- Cơ cấu tổ chức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “economy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒnəmi
- Vần:Tiếng Anh/ɒnəmi/4 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Phiên âm Economy
-
ECONOMY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ECONOMIC | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Economy Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách đánh Trọng âm Economy Và Economic - YouTube
-
Từ Tiếng Anh Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Phát âm đúng Từ 'Economic' - VnExpress Video
-
Thử Tài Của Bạn: Phát âm Từ 'economic' - VnExpress
-
9 Nguyên Tắc đánh Trọng âm Của Các Cao Thủ Tiếng Anh
-
Top 15 Economy Phát âm 2022
-
Từ điển Anh Việt "economy" - Là Gì?
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Kinh Tế - StudyTiengAnh
-
Minister Of Economy, Trade And Industry
-
ECONOMY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển