"edgy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Edgy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Từ điển Anh Việt"edgy" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm edgy
edgy /'edʤi/- tính từ
- sắc (dao...)
- rõ cạnh (bức tranh...)
- bực mình, cáu kỉnh
Xem thêm: high-strung, highly strung, in suspense(p), jittery, jumpy, nervy, overstrung, restive, uptight
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh edgy
Từ điển WordNet
- being in a tense state; high-strung, highly strung, in suspense(p), jittery, jumpy, nervy, overstrung, restive, uptight
adj.
English Idioms Dictionary
nervous, cranky, touchy You're kind of edgy today. Did you sleep well last night?Từ khóa » Edgy Dịch Là Gì
-
Edgy Là Gì? Tại Sao Cứ Phải Edgy? | Vietcetera
-
Ý Nghĩa Của Edgy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Edgy Nghĩa Là Gì ? Bạn Có Phải Là Một Edgy - Topungdung.online
-
Edgy | Ngôn Ngữ | Lục Lọi Meme | Cộng đồng Meme Trực Tuyến
-
Edgy Là Gì - Edgy Nghĩa Là Gì
-
Edgy Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Edgy Là Gì ? (Từ Điển Anh (Từ Điển Anh ...
-
MA Confession - #2343 Cho Mình Hỏi Edgy Là Gì Vậy Nhỉ?... - Facebook
-
Edgy Là Gì, Nghĩa Của Từ Edgy | Từ điển Anh - Việt
-
EDGY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Edgy, Từ Edgy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Edgy Là Gì - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Edgy Nghĩa Là Gì?
-
Edgy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt