Edit | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
edit
verb /ˈedit/ Add to word list Add to word list ● to prepare (a book, manuscript, newspaper, programme/program, film etc) for publication, or for broadcasting etc, especially by correcting, altering, shortening etc biên tập He spent six months editing the film.Xem thêm
edition editor editorial(Bản dịch của edit từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của edit
edit The book is edited, for example, at a moment of economic and political crisis. Từ Cambridge English Corpus If the noise-burst of a click is edited from the speech wave, the click cannot be perceptually recovered. Từ Cambridge English Corpus They chose and then edited the extracts for themselves so that they had a feeling for the persons they were to become. Từ Cambridge English Corpus The book has been very well edited in that a high quality is maintained throughout the essays. Từ Cambridge English Corpus The papers were presented at an international conference in 2004 and were edited to form chapters in this book. Từ Cambridge English Corpus With untiring zeal he ransacked the archives, exhumed scores of documents and edited many of them. Từ Cambridge English Corpus The main text was not rewritten or edited, and no new literature was incorporated into the discussion. Từ Cambridge English Corpus All of the published papers have been peer-reviewed and rigorously edited. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của edit
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 編輯, 校訂, 剪輯… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 编辑, 校订, 剪辑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha editar, dirigir, revisión… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha editar, ser o editor-chefe… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संपादन करणे, संहिता अथवा चित्रपटात बदल करणे, अंतिम छापून येण्यासाठी वा दाखवण्यासाठी काय घ्यायचे… Xem thêm ~を編集する, 編集(へんしゅう)する… Xem thêm (dergi, gazete, film vb.) basıma… Xem thêm réviser, réaliser le montage de, éditer… Xem thêm editar… Xem thêm uitgeven, monteren… Xem thêm ஒரு உரை அல்லது படத்தில் மாற்றங்களைச் செய்ய, அச்சிடப்படுவதற்கு அல்லது காண்பிக்கப்படுவதற்கு அதைத் தயாரிப்பதற்காக, எதை அகற்ற வேண்டும்… Xem thêm (किसी व्याख्यान या फिल्म का) संपादन करना, किसी अखबार या पत्रिका, वगैरह में रपटों का प्रभारी होना… Xem thêm (એક વ્યાખ્યાન અથવા ફિલ્મનું) ફેરફાર કરો, અખબાર અથવા સામયિક વગેરેના અહેવાલોના હવાલામાં રહેવું.… Xem thêm redigere… Xem thêm redigera, vara redaktör för… Xem thêm sunting… Xem thêm herausgeben… Xem thêm redigere… Xem thêm ایڈٹ کرنا, مدون کرنا, مرتب کرنا… Xem thêm редагувати, готувати до друку… Xem thêm ఎడిట్, ఒక వచనానికి లేదా ఒక సినిమాకు మార్పులు చేయడం, దాని ప్రదర్శన కోసం లేదా ప్రింటింగ్ ఏమి ఉండాలా ఏమి ఉండకూడదో నిర్ణయించడం… Xem thêm সম্পাদনা, একটি টেক্সট বা ফিল্মে পরিবর্তন করা, একটি সংবাদপত্র বা ম্যাগাজিনে প্রতিবেদনের দায়িত্বে থাকা ইত্যাদি… Xem thêm připravit k vydání… Xem thêm menyunting, mengedit… Xem thêm เรียบเรียงแก้ไข… Xem thêm redagować, montować, adiustować… Xem thêm 교정하다… Xem thêm curare, revisionare, editare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của edit là gì? Xem định nghĩa của edit trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
edification edifice edify edifying edit edition editor editorial educate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add edit to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm edit vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Edit
-
EDIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Edit In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Edit | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Editing | Vietnamese Translation
-
"edit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Edit Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Edit
-
Edit Có Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp - MarvelVietnam
-
EDITED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Edit - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Edit - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'edit' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bản địa Hoá Giao Diện Người Dùng Bằng Translations Editor
-
Edit Là Gì Và Những ý Nghĩa Của Từ Edit được Dùng Phổ Biến