EDUCATE GIRLS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

EDUCATE GIRLS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['edʒʊkeit g3ːlz]educate girls ['edʒʊkeit g3ːlz] educate girls

Ví dụ về việc sử dụng Educate girls trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It has its own Educate Girls app.Cài đặt ứng dụng Educate Girls.Funds help ruralcommunities in Asia and Africa ensure clean water and sanitation, educate girls and women, and more.Quỹ giúp cộng đồng nông thôn ở châu Á vàchâu Phi đảm bảo nước sạch và vệ sinh, giáo dục trẻ em gái và phụ nữ, và nhiều hơn nữa.My organization Educate Girls works to change this.Tổ chức Educate Girls của tôi làm việc để thay đổi điều này.I am Safeena Husain, and I educate girls.Tôi là Safeena Husain, và tôi đào tạo các bé gái.Our evaluator found that over a three-year period Educate Girls was able to bring back 92 percent of all out-of-school girls back into school.Nhân viên đáng giá thấy rằng trong khoảng thời gian hơn ba năm Educate Girls có thể mang 92 phần trăm những bé gái chưa được đến trường trở lại trường.So we decided tocreate a comic book, where the cartoon characters would enact these stories and educate girls about menstruation in a fun and engaging way.Nên chúng tôi đã làm một bộ truyện tranh, nơi màcác nhân vật hoạt hình nói về những câu chuyện của họ và qua đó giáo dục bạn gái về kinh nguyệt một cách vui vẻ và hấp dẫn.I am currently raising money for the Malala Fund- they help educate girls in Pakistan, Kenya, Nigeria, Sierra Leone and in Jordan,& Lebanon, and they help educate Syrian refugee girls.Hiện nay, quỹ Malala đã và đang trợ giúp giáo dục cho những phụ nữ ở Pakistan, Nigeria, Kenya, Sierra Leone và các quốc gia là nơi trú ngụ của người tị nạn Syria.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 50, Thời gian: 0.2363

Educate girls trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - educar a las niñas

Từng chữ dịch

educategiáo dụcđào tạoeducateđộng từdạyhọceducatedanh từeducategirlscô gáitrẻ em gáicon gáigirlsdanh từgirlsnữ educated in englandeducating

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt educate girls English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Phiên âm Educate